attract

/əˈtrækt/
động từ
  • Hút.
  • Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn.
Động từ
  1. (Động) Kéo về phía trước mà không chạm vào.
    (transitive) To pull toward without touching.
    A magnet attracts iron filings.
    Một nam châm hút các mạt sắt.
    Từ đồng nghĩa:allureattractdraw
  2. (ngoại động) Thu hút bởi ảnh hưởng đạo đức, cảm xúc hoặc tình dục; để tham gia hoặc sửa chữa, như tâm trí, sự chú ý, v.v.; để mời gọi hoặc quyến rũ.
    (transitive) To draw by moral, emotional or sexual influence; to engage or fix, as the mind, attention, etc.; to invite or allure.
    to attract admirers
    để thu hút người hâm mộ
    Từ đồng nghĩa:beckon
  3. (Động) Phát sinh.
    (transitive) To incur.
    Using the minibar in a hotel room attracts additional charges.
    Sử dụng minibar trong phòng khách sạn sẽ phải trả thêm phí.
    Từ đồng nghĩa:allureattractdraw
🎬 Nghe “attract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish