attract
/əˈtrækt/động từ
- Hút.
- Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn.
Động từ
- (Động) Kéo về phía trước mà không chạm vào.(transitive) To pull toward without touching.A magnet attracts iron filings.Một nam châm hút các mạt sắt.
- (ngoại động) Thu hút bởi ảnh hưởng đạo đức, cảm xúc hoặc tình dục; để tham gia hoặc sửa chữa, như tâm trí, sự chú ý, v.v.; để mời gọi hoặc quyến rũ.(transitive) To draw by moral, emotional or sexual influence; to engage or fix, as the mind, attention, etc.; to invite or allure.to attract admirersđể thu hút người hâm mộTừ đồng nghĩa:beckon
- (Động) Phát sinh.(transitive) To incur.Using the minibar in a hotel room attracts additional charges.Sử dụng minibar trong phòng khách sạn sẽ phải trả thêm phí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attract” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish