decoy
/ˈdiːˌkoɪ/danh từ
- Hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời).
- Chim mồi.
- Cò mồi (bạc bịp) ((cũng) decoy duck).
- Bẫy, mồi, bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Vật nghi trang (để dụ địch).
động từ
- Đánh bẫy, giương bẫy, nhử mồi, thả mồi.
- Dụ dỗ, cám dỗ (một cô gái... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “decoy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish