seclusion

/sɪˈkluːʒən/
danh từ
  • Sự tách biệt, sự ẩn dật.
  • Chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo.
Danh từ
  1. Hành động tách biệt, đóng cửa hoặc tách biệt.
    The act of secluding, shutting out or keeping apart.
  2. Tình trạng bị tách biệt hoặc cô lập, như bị tách biệt khỏi công ty, xã hội, thế giới, v.v.; sự cô độc.
    The state of being secluded or shut out, as from company, society, the world, etc.; solitude.
  3. Một nơi vắng vẻ, biệt lập hoặc riêng tư.
    A secluded, isolated or private place.
  4. (khí tượng học) Giai đoạn trưởng thành của vòng đời xoáy thuận ngoài nhiệt đới.
    (meteorology) The mature phase of the extratropical cyclone life cycle.
    warm seclusion
    sự ẩn dật ấm áp
🎬 Nghe “seclusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish