seclusion
/sɪˈkluːʒən/danh từ
- Sự tách biệt, sự ẩn dật.
- Chỗ hẻo lánh, chỗ khuất nẻo.
Danh từ
- Hành động tách biệt, đóng cửa hoặc tách biệt.The act of secluding, shutting out or keeping apart.
- Tình trạng bị tách biệt hoặc cô lập, như bị tách biệt khỏi công ty, xã hội, thế giới, v.v.; sự cô độc.The state of being secluded or shut out, as from company, society, the world, etc.; solitude.
- Một nơi vắng vẻ, biệt lập hoặc riêng tư.A secluded, isolated or private place.
- (khí tượng học) Giai đoạn trưởng thành của vòng đời xoáy thuận ngoài nhiệt đới.(meteorology) The mature phase of the extratropical cyclone life cycle.warm seclusionsự ẩn dật ấm áp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seclusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish