alternative fact

/ɔlˈtərnətɪv fækt/
Danh từ
  1. (chính trị, truyền thông) Điều gì đó được trình bày như một sự thật vì lý do chính trị; một sự hư cấu, một sự giả dối, một lời nói dối.
    (politics, media) Something presented as a fact for reasons of political expediency; a fiction, a falsehood, a lie.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem phần thay thế, thực tế.
    Used other than figuratively or idiomatically: see alternative, fact.
    That Newton was an empirical scientist is a fact. An alternative fact is that he was an alchemist.
    Việc Newton là một nhà khoa học thực nghiệm là một sự thật. Một sự thật khác là ông ấy là một nhà giả kim.
🎬 Nghe “alternative fact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish