ambrosiac

Tính từ
  1. (hiếm) Có đặc tính của ambrosia; thơm ngon.
    (rare) Having the qualities of ambrosia; delicious.
    Từ đồng nghĩa:ambrosialambrosian
🎬 Nghe “ambrosiac” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish