amok
/ə-ˈmək/phó từ
- Như một người điên cuồng lên.
Trạng từ
- Mất kiểm soát, đặc biệt khi có vũ khí và nguy hiểm.Out of control, especially when armed and dangerous.
- Trong cơn bạo lực điên cuồng, hay trong cơn giết chóc; điên cuồng.In a frenzy of violence, or on a killing spree; berserk.
Danh từ
- Một người chạy điên cuồng; trong văn hóa Mã Lai và Moro/Philippines, kẻ cố gắng giết nhiều người khác, đặc biệt mong rằng chính họ sẽ bị giết.One who runs amok; in Malay and Moro/Philippine culture, one who attempts to kill many others, especially expecting that they will be killed themselves.
- Hành động chạy điên cuồng.The act of running amok.
- (Campuchia) Một loại cà ri Đông Nam Á hấp trong lá chuối có nguồn gốc từ Campuchia.(Cambodia) A kind of Southeast Asian curry steamed in banana leaves native to Cambodia.
Động từ
- Từ đồng nghĩa với run amok.Synonym of run amok.Từ đồng nghĩa:run amok
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “amok” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish