amok

/ə-ˈmək/
phó từ
  • Như một người điên cuồng lên.
Trạng từ
  1. Mất kiểm soát, đặc biệt khi có vũ khí và nguy hiểm.
    Out of control, especially when armed and dangerous.
  2. Trong cơn bạo lực điên cuồng, hay trong cơn giết chóc; điên cuồng.
    In a frenzy of violence, or on a killing spree; berserk.
Danh từ
  1. Một người chạy điên cuồng; trong văn hóa Mã Lai và Moro/Philippines, kẻ cố gắng giết nhiều người khác, đặc biệt mong rằng chính họ sẽ bị giết.
    One who runs amok; in Malay and Moro/Philippine culture, one who attempts to kill many others, especially expecting that they will be killed themselves.
  2. Hành động chạy điên cuồng.
    The act of running amok.
  3. (Campuchia) Một loại cà ri Đông Nam Á hấp trong lá chuối có nguồn gốc từ Campuchia.
    (Cambodia) A kind of Southeast Asian curry steamed in banana leaves native to Cambodia.
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với run amok.
    Synonym of run amok.
    Từ đồng nghĩa:run amok
🎬 Nghe “amok” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish