angelicality

Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tình trạng của thiên thần.
    The state or condition of being angelical.
🎬 Nghe “angelicality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish