angio-

/ˈænˌʤioʊ-/
Tiền tố
  1. tàu; liên quan đến mạch máu, mạch bạch huyết hoặc cả hai.
    vessel; relating to blood vessels, lymph vessels, or both.
    Từ đồng nghĩa:vasculo-vascular
🎬 Nghe “angio-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish