animadversion
/ˌa-nə-ˌmad-ˈvər-zhən/danh từ
- Sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình.
Danh từ
- (đếm được) Lời phê bình, lời phê bình.(countable) A criticism, a critical remark.
- (không đếm được) Trạng thái hoặc đặc điểm của sự gây hấn.(uncountable) The state or characteristic of being animadversive.Từ đồng nghĩa:animadversiveness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “animadversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish