animadversion

/ˌa-nə-ˌmad-ˈvər-zhən/
danh từ
  • Sự khiển trách, sự chỉ trích, sự phê bình.
Danh từ
  1. (đếm được) Lời phê bình, lời phê bình.
    (countable) A criticism, a critical remark.
  2. (không đếm được) Trạng thái hoặc đặc điểm của sự gây hấn.
    (uncountable) The state or characteristic of being animadversive.
    Từ đồng nghĩa:animadversiveness
🎬 Nghe “animadversion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish