animadvert

/ˌa-nə-ˌmad-ˈvərt/
động từ
  • + on, upon) khiển trách, chỉ trích, phê bình.
Động từ
  1. (Nội động) Phê phán, chỉ trích.
    (intransitive) To criticise, to censure.
  2. (nội động, lỗi thời) Để xem xét.
    (intransitive, obsolete) To consider.
  3. (nội động, luật, cổ) Chuyển sự chú ý của tòa án (đến); để chỉ trích hoặc trừng phạt.
    (intransitive, law, archaic) To turn judicial attention (to); to criticise or punish.
🎬 Nghe “animadvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish