animadvert
/ˌa-nə-ˌmad-ˈvərt/động từ
- + on, upon) khiển trách, chỉ trích, phê bình.
Động từ
- (Nội động) Phê phán, chỉ trích.(intransitive) To criticise, to censure.
- (nội động, lỗi thời) Để xem xét.(intransitive, obsolete) To consider.
- (nội động, luật, cổ) Chuyển sự chú ý của tòa án (đến); để chỉ trích hoặc trừng phạt.(intransitive, law, archaic) To turn judicial attention (to); to criticise or punish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “animadvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish