animalistic
/ˈa-nə-mə-ˌli-zəm/tính từ
- Xem animalism
Tính từ
- Theo cách và/hoặc giống một con vật.In the manner of and/or resembling an animal.
- Trong hành vi của một con vật man rợ; chưa được thuần hóa.In the behaviour of an animal savage; untamed.
- Của hoặc liên quan đến chủ nghĩa động vật.Of or pertaining to animalism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “animalistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish