indurate

/ˈin-də-rət/
động từ
  • Làm cứng.
  • Làm chai đi, làm thành nhẫn tâm.
  • Làm cho ăn sâu (thói quen... ).
  • Trở nên cứng.
  • Trở nên chai, trở nên nhẫn tâm.
  • Ăn sâu (thói quen... ).
Động từ
  1. Để cứng lại hoặc để phát triển cứng.
    To harden or to grow hard.
    Từ đồng nghĩa:inure
  2. Để làm cho nhẫn tâm hoặc vô cảm.
    To make callous or unfeeling.
    Từ đồng nghĩa:inure
  3. Để thấm nhuần; tăng cường; để làm cho cứng hoặc mạnh mẽ.
    To inure; to strengthen; to make hardy or robust.
    Từ đồng nghĩa:inure
Tính từ
  1. Cứng lại.
    Hardened.
    The doctor removed a lot of indurate skin from his wound.
    Bác sĩ đã cắt bỏ rất nhiều da cứng ở vết thương.
  2. Cố chấp, vô cảm, nhẫn tâm.
    Obstinate, unfeeling, callous.
🎬 Nghe “indurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish