indurate
/ˈin-də-rət/động từ
- Làm cứng.
- Làm chai đi, làm thành nhẫn tâm.
- Làm cho ăn sâu (thói quen... ).
- Trở nên cứng.
- Trở nên chai, trở nên nhẫn tâm.
- Ăn sâu (thói quen... ).
Động từ
Tính từ
- Cứng lại.Hardened.The doctor removed a lot of indurate skin from his wound.Bác sĩ đã cắt bỏ rất nhiều da cứng ở vết thương.
- Cố chấp, vô cảm, nhẫn tâm.Obstinate, unfeeling, callous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish