ruggedize

/ˈrə-gə-ˌdīz/
Động từ
  1. Để tạo ra một phiên bản chắc chắn hơn của một cái gì đó, để nó có thể chịu được sự xử lý thô bạo.
    To produce a more rugged version of something, so that it will withstand rough treatment.
🎬 Nghe “ruggedize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish