annihilative
Tính từ
- Phục vụ để tiêu diệt; mang tính hủy diệt triệt để.Serving to annihilate; radically destructive.In the 21st century, almost all leading countries of the world possess annihilative atomic weapons.Trong thế kỷ 21, hầu hết các quốc gia hàng đầu trên thế giới đều sở hữu vũ khí nguyên tử có sức hủy diệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “annihilative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish