anomalousness

/ə-ˈnä-mə-ləs/
danh từ
  • Sự bất thường, sự dị thường; sự không có quy tắc.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng của sự bất thường.
    The state or quality of being anomalous.
    Từ đồng nghĩa:abnormalityenormityweirdness
🎬 Nghe “anomalousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish