anoint

/əˈnoɪnt/
động từ
  • Xức dầu, thoa dầu, bôi dầu.
  • Xức dầu thánh.
Động từ
  1. (ngoại động) Bôi hoặc chà xát bằng dầu hoặc chất không bóng; cũng, để lan rộng ra, như dầu.
    (transitive) To smear or rub over with oil or an unctuous substance; also, to spread over, as oil.
    Từ đồng nghĩa:salvepomadepomatepomatum
  2. (ngoại động) Xoa dầu hoặc đổ dầu lên, v.v., như một nghi thức thiêng liêng, đặc biệt là để truyền phép.
    (transitive) To apply oil to or to pour oil upon, etc., as a sacred rite, especially for consecration.
    Từ đồng nghĩa:salve
  3. (nghĩa bóng) Lựa chọn hoặc đề cử ai đó vào một vị trí lãnh đạo hoặc quan trọng khác, đặc biệt là về mặt chính thức hoặc chính thức, hoặc làm người kế nhiệm dự định.
    (transitive, figuratively) To choose or nominate somebody for a leading or otherwise important position, especially formally or officially, or as an intended successor.
  4. (chuyển tiếp, lịch sử) Đánh dấu ai đó là người cai trị chính thức, đặc biệt là vua hoặc hoàng hậu, như một phần của nghi lễ tôn giáo.
    (transitive, historical) To mark somebody as an official ruler, especially a king or queen, as a part of a religious ceremony.
🎬 Nghe “anoint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish