antecedence
/ˌan-tə-ˈsē-dᵊn(t)s/danh từ
- Tình trạng ở trước.
- Quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên.
- Sự đi ngược.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antecedence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish