antecedent

/ˌæntəˈsiːdənt/
danh từ
  • Vật ở trước, vật ở trước, vật đứng trước.
  • Tiền đề.
  • Số hạng đứng trước (của một tỷ số).
  • Tiền kiện.
  • Tiền ngữ, mệnh đề đứng trước.
  • Lai lịch, quá khứ, tiền sử (người).
tính từ
  • Ở trước, đứng trước, về phía trước.
  • Tiền nghiệm.
Tính từ
  1. Sớm hơn, theo thời gian hoặc theo thứ tự.
    Earlier, either in time or in order.
    an antecedent cause
    nguyên nhân trước đó
    Từ đồng nghĩa:precedentpredecessivepreceding
  2. Giả định.
    Presumptive.
    an antecedent improbability
    một điều không thể xảy ra trước đây
Danh từ
  1. Bất kỳ sự việc nào xảy ra trước một sự việc khác, đặc biệt là nguyên nhân của sự việc thứ hai.
    Any thing that precedes another thing, especially the cause of the second thing.
  2. Một tổ tiên.
    An ancestor.
  3. (ngữ pháp) Một từ, cụm từ hoặc mệnh đề được đề cập bằng một đại từ hoặc dạng thân từ khác.
    (grammar) A word, phrase or clause referred to by a pronoun or other pro-form.
  4. (logic) Phần điều kiện của một mệnh đề giả thuyết, tức là p→q, trong đó p là tiền đề và q là hệ quả.
    (logic) The conditional part of a hypothetical proposition, i.e. p→q, where p is the antecedent, and q is the consequent.
🎬 Nghe “antecedent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish