antelope
/ˈæntɪˌloʊp/danh từ
- Loài linh dương.
Danh từ
- Bất kỳ loài động vật có vú châu Phi nào thuộc họ Bovidae được phân biệt bằng sừng rỗng, không giống như hươu, chúng không rụng lông.Any of several African mammals of the family Bovidae distinguished by hollow horns, which, unlike deer, they do not shed.
- (US) Loài pronghorn, Antilocapra Americaana.(US) The pronghorn, Antilocapra americana.
- (cổ xưa, thần thoại) Một sinh vật huyền thoại hung dữ được cho là sống bên bờ sông Euphrates, có sừng dài có răng cưa và rất khó bắt.(archaic, mythology) A fierce legendary creature said to live on the banks of the Euphrates, having long serrated horns and being hard to catch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antelope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish