antedate

/ˈæntɪˌdeɪt/
danh từ
  • Ngày tháng để lùi về trước.
Động từ
  1. Xảy ra trước một sự kiện hoặc thời gian; tồn tại xa hơn trong thời gian trước đó.
    To occur before an event or time; to exist further back in time.
    Từ đồng nghĩa:predateantedateprecedepreexist
  2. Để gán ngày cho một tài liệu hoặc hành động sớm hơn ngày thực tế.
    To assign a date to a document or action earlier than the actual date.
  3. (từ điển) Để tìm bằng chứng trích dẫn sớm hơn cho một thuật ngữ.
    (lexicography) To find earlier citational evidence for a term.
Danh từ
  1. Ngày trước; một ngày trước một ngày khác là ngày thực tế.
    Prior date; a date antecedent to another which is the actual date.
  2. (lỗi thời) dự đoán
    (obsolete) anticipation

Chưa có góp ý cho “antedate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “antedate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish