antedate
/ˈæntɪˌdeɪt/danh từ
- Ngày tháng để lùi về trước.
Động từ
- Xảy ra trước một sự kiện hoặc thời gian; tồn tại xa hơn trong thời gian trước đó.To occur before an event or time; to exist further back in time.
- Để gán ngày cho một tài liệu hoặc hành động sớm hơn ngày thực tế.To assign a date to a document or action earlier than the actual date.
- (từ điển) Để tìm bằng chứng trích dẫn sớm hơn cho một thuật ngữ.(lexicography) To find earlier citational evidence for a term.
Danh từ
- Ngày trước; một ngày trước một ngày khác là ngày thực tế.Prior date; a date antecedent to another which is the actual date.
- (lỗi thời) dự đoán(obsolete) anticipation
Chưa có góp ý cho “antedate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “antedate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish