antigoglin

/æntɪˈɡɒɡln̩/
Tính từ
  1. (Mỹ, phương ngữ) Không thẳng thắn; quanh co, lệch lạc, lệch lạc.
    (US, dialectal) Not straight; crooked, askew, out of line.
    Từ đồng nghĩa:sigogglin
🎬 Nghe “antigoglin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish