sigogglin

/ˈsaɪ̯.ɡɒɡ.lɪn/
Tính từ
  1. (US, Appalachia, ngày) Không được xây dựng đúng cách; bị cong, lệch hoặc mất cân đối.
    (US, Appalachia, dated) Not built correctly; crooked, skewed, or out of balance.
    Từ đồng nghĩa:antigoglin
🎬 Nghe “sigogglin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish