apparel

/əˈperəl/
danh từ
  • Đồ thêu trang trí trên áo thầy tu.
  • Quần áo, y phục.
  • Đồ trang sức, đồ trang điểm.
động từ
  • Mặc quần áo (cho ai).
  • Trang điểm (cho ai).
🎬 Nghe “apparel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish