apparel
/əˈperəl/danh từ
- Đồ thêu trang trí trên áo thầy tu.
- Quần áo, y phục.
- Đồ trang sức, đồ trang điểm.
động từ
- Mặc quần áo (cho ai).
- Trang điểm (cho ai).
Danh từ
- (không đếm được) Quần áo.(uncountable) Clothing.
- (Nghĩa bóng) Hình dáng, hình dáng, hình thức.(figurative) Aspect, guise, form.
- (đếm được) Một mảnh thêu trang trí nhỏ đeo trên áo bạch tạng và một số lễ phục giáo hội khác.(countable) A small ornamental piece of embroidery worn on albs and some other ecclesiastical vestments.
- (Hàng hải) Đồ nội thất của tàu thủy, như cột buồm, cánh buồm, dây buộc, mỏ neo, súng, v.v.(nautical) Furniture of a ship, such as masts, sails, rigging, anchors, guns, etc.
Động từ
- (thông tục) Ăn mặc, mặc quần áo; đến trang phục.(transitive) To dress or clothe; to attire.They which are gorgeously appareled, and live delicately, are in kings’ courts.Họ ăn mặc lộng lẫy và sống thanh nhã, đang ở trong cung điện của các vị vua.
- (thông tục) Cung cấp thiết bị; trang bị; để phù hợp.(transitive) To furnish with apparatus; to equip; to fit out.ships appareled to fighttàu mặc quần áo để chiến đấu
- (thông tục) Ăn mặc với đồ trang sức bên ngoài; để trang trí bằng một cái gì đó trang trí(transitive) To dress with external ornaments; to cover with something ornamentaltrees appareled with flowerscây được trang trí bằng hoa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apparel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish