apparel

/əˈperəl/
danh từ
  • Đồ thêu trang trí trên áo thầy tu.
  • Quần áo, y phục.
  • Đồ trang sức, đồ trang điểm.
động từ
  • Mặc quần áo (cho ai).
  • Trang điểm (cho ai).
Danh từ
  1. (không đếm được) Quần áo.
    (uncountable) Clothing.
  2. (Nghĩa bóng) Hình dáng, hình dáng, hình thức.
    (figurative) Aspect, guise, form.
  3. (đếm được) Một mảnh thêu trang trí nhỏ đeo trên áo bạch tạng và một số lễ phục giáo hội khác.
    (countable) A small ornamental piece of embroidery worn on albs and some other ecclesiastical vestments.
  4. (Hàng hải) Đồ nội thất của tàu thủy, như cột buồm, cánh buồm, dây buộc, mỏ neo, súng, v.v.
    (nautical) Furniture of a ship, such as masts, sails, rigging, anchors, guns, etc.
Động từ
  1. (thông tục) Ăn mặc, mặc quần áo; đến trang phục.
    (transitive) To dress or clothe; to attire.
    They which are gorgeously appareled, and live delicately, are in kings’ courts.
    Họ ăn mặc lộng lẫy và sống thanh nhã, đang ở trong cung điện của các vị vua.
    Từ đồng nghĩa:dightdonput onkit outadorn
  2. (thông tục) Cung cấp thiết bị; trang bị; để phù hợp.
    (transitive) To furnish with apparatus; to equip; to fit out.
    ships appareled to fight
    tàu mặc quần áo để chiến đấu
    Từ đồng nghĩa:dightdonput onkit outadorn
  3. (thông tục) Ăn mặc với đồ trang sức bên ngoài; để trang trí bằng một cái gì đó trang trí
    (transitive) To dress with external ornaments; to cover with something ornamental
    trees appareled with flowers
    cây được trang trí bằng hoa
    Từ đồng nghĩa:dightdonput onkit outadorn
🎬 Nghe “apparel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish