apparency
Danh từ
- Chất lượng của sự rõ ràng; sự rõ ràng.The quality of being apparent; apparentness.
- (Từ cũ) Ngoại hình.(obsolete) Appearance.
- Vị trí của người thừa kế rõ ràng.The position of being heir apparent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apparency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish