apparency

Danh từ
  1. Chất lượng của sự rõ ràng; sự rõ ràng.
    The quality of being apparent; apparentness.
  2. (Từ cũ) Ngoại hình.
    (obsolete) Appearance.
  3. Vị trí của người thừa kế rõ ràng.
    The position of being heir apparent.
🎬 Nghe “apparency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish