appetency

/ˈa-pə-tən(t)-sē/
danh từ
  • Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, lòng khao khát.
  • Appetence for lòng ham thích; ý hướng (về cái gì).
Danh từ
  1. Mong muốn mạnh mẽ; thèm ăn; bản năng mạnh mẽ.
    Strong desire; craving; powerful instinct.
    Từ đồng nghĩa:appetitecompulsioncraving
🎬 Nghe “appetency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish