appendage
/əˈpɛndɪʤ/danh từ
- Vật phụ thuộc, phần phụ thuộc.
- Vật thêm vào, phần thêm vào.
- Phần phụ.
Danh từ
- Một bộ phận bên ngoài cơ thể nhô ra khỏi cơ thể.An external body part that projects from the body.
- Sự kéo dài hoặc phóng chiếu tự nhiên từ một bộ phận của bất kỳ sinh vật nào.A natural prolongation or projection from a part of any organism.
- Một phần được nối với một cái gì đó lớn hơn.A part that is joined to something larger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appendage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish