appetite

/ˈæpəˌtaɪt/
danh từ
  • Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
  • Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát.
Danh từ
  1. Mong muốn ăn thức ăn hoặc tiêu thụ đồ uống.
    A desire to eat food or consume drinks.
  2. Bất kỳ mong muốn mạnh mẽ nào; một sự háo hức hoặc khao khát
    Any strong desire; an eagerness or longing.
  3. Ham muốn một sự thỏa mãn cá nhân nào đó, hoặc của cơ thể hoặc của tâm trí.
    The desire for some personal gratification, either of the body or of the mind.
    appetite for reading
🎬 Nghe “appetite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish