appetition
Danh từ
- Sự khao khát, khao khát hoặc theo đuổi một điều gì đó.A desire, longing for, or seeking after of something.Aristotle: The Politics, T. A. Sinclair (trans.), Book 3 Ch 14, Par 1287a10, Penguin Group 1962. Hence law is intelligence without appetition.Aristotle: Chính trị, T. A. Sinclair (trans.), Quyển 3 Ch 14, Par 1287a10, Penguin Group 1962. Do đó luật pháp là trí thông minh không có sự ham muốn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appetition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish