appurtenances

/əˈpɚtənəns/
Danh từ
  1. số nhiều của phụ kiện
    plural of appurtenance
  2. thiết bị được sử dụng cho một nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể; bánh răng
    equipment used for a specific task or purpose; gear
🎬 Nghe “appurtenances” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish