appy

/ˈæ.pi/
Danh từ
  1. (Thân mật) Món khai vị.
    (informal) An appetizer.
  2. (y học, tiếng lóng) Phụ lục.
    (medicine, slang) Appendix.
    perfed appy
    ứng dụng rút ruột
  3. (y học, từ lóng) Viêm ruột thừa.
    (medicine, slang) Appendicitis.
  4. (y học, từ lóng) Cắt ruột thừa.
    (medicine, slang) Appendectomy.
🎬 Nghe “appy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish