appy
/ˈæ.pi/Danh từ
- (Thân mật) Món khai vị.(informal) An appetizer.
- (y học, tiếng lóng) Phụ lục.(medicine, slang) Appendix.perfed appyứng dụng rút ruột
- (y học, từ lóng) Viêm ruột thừa.(medicine, slang) Appendicitis.
- (y học, từ lóng) Cắt ruột thừa.(medicine, slang) Appendectomy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “appy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish