apricate

/ˈæprɪkeɪt/
Động từ
  1. (nội động từ, hiếm) Tắm nắng.
    (intransitive, rare) To bask in the sun.
    Cats like to apricate.
    Mèo thích mơ.
  2. (nghĩa bóng, hiếm) Để khử trùng và làm sạch bằng cách phơi dưới ánh nắng mặt trời; để mặt trời.
    (transitive, also figuratively, rare) To disinfect and freshen by exposing to the sun; to sun.
🎬 Nghe “apricate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish