apricate
/ˈæprɪkeɪt/Động từ
- (nội động từ, hiếm) Tắm nắng.(intransitive, rare) To bask in the sun.Cats like to apricate.Mèo thích mơ.
- (nghĩa bóng, hiếm) Để khử trùng và làm sạch bằng cách phơi dưới ánh nắng mặt trời; để mặt trời.(transitive, also figuratively, rare) To disinfect and freshen by exposing to the sun; to sun.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apricate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish