arbiter
/ˈɑɚbətɚ/danh từ
- Người phân xử; trọng tài.
- Quan toà, thẩm phán.
- Người nắm toàn quyền.
Danh từ
- Người được các bên chỉ định hoặc lựa chọn để giải quyết tranh chấp giữa họ; một trọng tài.A person appointed, or chosen, by parties to determine a controversy between them; an arbitrator.
- (với của) Người hoặc vật có quyền phán xét, xác định hoặc ra lệnh; người có quyền quyết định và quản lý không bị giới hạn.(with of) A person or object having the power of judging, determining, or ordaining; one whose power of deciding and governing is not limited.Television and film, not Vogue and similar magazines, are the arbiters of fashion.Truyền hình và điện ảnh, chứ không phải Vogue và các tạp chí tương tự, mới là trọng tài của thời trang.
- (điện tử) Một bộ phận trong mạch phân bổ các nguồn lực khan hiếm.(electronics) A component in circuitry that allocates scarce resources.
- (cờ vua) Người giám sát một trận đấu cờ vua và đảm bảo luật lệ được tuân thủ.(chess) The person who oversees a chess match and ensures the rules are followed.
Động từ
- (Động) Làm trọng tài.(transitive) To act as an arbiter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arbiter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish