aquose

/əˈkwəʊs/
Tính từ
  1. (lỗi thời) chảy nước; nước
    (obsolete) watery; aqueous
🎬 Nghe “aquose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish