intensity
/ɪnˈtɛnsəti/- cường độ
- i. of force cường độ lực
- i. of pressure cường độ áp lực
- i. of sound cường độ âm thanh
- electrostatic i. cường độ trường tĩnh điện
- luminous i. cường độ ánh sáng
- sound i. cường độ âm thanh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intensity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish