arise
/əˈraɪz/động từ
- Xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra.
- Phát sinh do; do bởi.
- Sống lại, hồi sinh.
- Mọc lên; trở dậy.
- Nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh).
- sanh, sanh khởi
Động từ
- (Nội động) Đi từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.(intransitive) To come up from a lower to a higher position.to arise from a kneeling postuređứng lên từ tư thế quỳ
- (nội động từ) Ra khỏi giường hoặc nơi nghỉ ngơi; để đứng dậy.(intransitive) To come up from one's bed or place of repose; to get up.He arose early in the morning.Anh ấy dậy sớm vào buổi sáng.
- (nội động) Mọc lên; bắt đầu hành động, tồn tại hoặc thông báo; trở nên có hiệu lực, hợp lý hoặc hữu hình; bắt đầu hành động một phần; để trình bày chính nó.(intransitive) To spring up; to come into action, being, or notice; to become operative, sensible, or visible; to begin to act a part; to present itself.A cloud arose and covered the sun.Một đám mây nổi lên và che khuất mặt trời.
Danh từ
- (Từ cũ) Nổi lên, nổi lên.(obsolete) Arising, rising.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish