arise

/əˈraɪz/
động từ
  • Xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra.
  • Phát sinh do; do bởi.
  • Sống lại, hồi sinh.
  • Mọc lên; trở dậy.
  • Nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh).
  • sanh, sanh khởi
Động từ
  1. (Nội động) Đi từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
    (intransitive) To come up from a lower to a higher position.
    to arise from a kneeling posture
    đứng lên từ tư thế quỳ
    Từ đồng nghĩa:risespringstand up
  2. (nội động từ) Ra khỏi giường hoặc nơi nghỉ ngơi; để đứng dậy.
    (intransitive) To come up from one's bed or place of repose; to get up.
    He arose early in the morning.
    Anh ấy dậy sớm vào buổi sáng.
    Từ đồng nghĩa:awakensee Thesaurus:wake
  3. (nội động) Mọc lên; bắt đầu hành động, tồn tại hoặc thông báo; trở nên có hiệu lực, hợp lý hoặc hữu hình; bắt đầu hành động một phần; để trình bày chính nó.
    (intransitive) To spring up; to come into action, being, or notice; to become operative, sensible, or visible; to begin to act a part; to present itself.
    A cloud arose and covered the sun.
    Một đám mây nổi lên và che khuất mặt trời.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Nổi lên, nổi lên.
    (obsolete) Arising, rising.
🎬 Nghe “arise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish