argy-bargy
/ˌɑɚʤiˈbɑɚʤi/động từ
- Cãi nhau ầm ự, nhưng thường không nghiêm trọng.
Danh từ
- (chủ yếu là Vương quốc Anh) Một sự bất đồng ồn ào, thường có một số cuộc cãi vã(chiefly UK) A noisy disagreement, often with some fightingThere was a wee bit of an argy-bargy over the dodgy matter.Có một chút tranh cãi gay gắt về vấn đề khó hiểu này.
Động từ
- (chủ yếu là Anh) Để tranh luận.(chiefly UK) To argue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “argy-bargy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish