aristocrat
/əˈrɪstəˌkræt/danh từ
- Người quý tộc.
- Thành viên trong nhóm thống trị của chế độ quý tộc.
Danh từ
- Một trong những tầng lớp quý tộc, quý tộc hoặc những người có đẳng cấp trong cộng đồng; một trong những giai cấp thống trị; một quý tộc (ban đầu ở Pháp cách mạng).One of the aristocracy, nobility, or people of rank in a community; one of a ruling class; a noble (originally in Revolutionary France).
- Người đề xướng chế độ quý tộc; người ủng hộ chính quyền quý tộc.A proponent of aristocracy; an advocate of aristocratic government.Professor Fite, in The Platonic Legend, deprecates earlier idealization, and finds Plato to be an aristocrat, something of a snob, and the advocate of a restrictively organized society. […] Plato was, as has so often been observed, temperamentally an aristocrat. And he believed that the qualities needed in his rulers were, in general, hereditary, and that given knowledge and opportunity you couldGiáo sư Fite, trong Truyền thuyết Platonic, phản đối việc lý tưởng hóa trước đó, và nhận thấy Plato là một nhà quý tộc, một kẻ hợm hĩnh và là người ủng hộ một xã hội có tổ chức chặt chẽ. […] Plato, như người ta vẫn thường thấy, có tính khí thất thường là một nhà quý tộc. Và ông tin rằng những phẩm chất cần thiết ở những người cai trị của ông nói chung là do di truyền, và khi có kiến thức và cơ hội thì bạn có thể
- (mật mã) Mật mã trong đó dấu câu và dấu cách ban đầu được giữ lại.(cryptography) A cipher in which the original punctuation and spacing are retained.
Chưa có góp ý cho “aristocrat”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aristocrat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish