asf
Danh từ
- (Tiếng lóng trên Internet, trong các phòng trò chuyện, v.v.) Chủ nghĩa viết tắt của tuổi-giới tính-từ: bạn bao nhiêu tuổi, giới tính là gì và bạn đến từ đâu?(Internet slang, in chat rooms, etc.) Initialism of age-sex-from: what is your age, what sex are you, and where are you from?JanEdoeSN87: asf SumLAguy19: 18/m/CaliforniaJanEdoeSN87: asf SumLAguy19: 18/m/CaliforniaTừ đồng nghĩa:asl
Cụm từ
- Chủ nghĩa ban đầu của và vv.Initialism of and so forth.
- (Tiếng lóng trên Internet, nhắn tin văn bản, thô tục) Chủ nghĩa ban đầu của cái chết tiệt.(Internet slang, text messaging, vulgar) Initialism of as fuck.Từ đồng nghĩa:asl
name
- ASF trên Wikipedia.WikipediaASF on Wikipedia.Wikipedia
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish