ashy
/ˈa-shē/tính từ
- có tro, đầy tro
- tái nhợt, xám như tro
Tính từ
- Giống như tro tàn (đặc biệt là về màu sắc); (nước da của một người) nhợt nhạt bất thường do cảm xúc mạnh, bệnh tật, v.v.Resembling ashes (especially in colour); (of a person’s complexion) unusually pale as a result of strong emotion, illness, etc.
- Bao gồm, chứa hoặc phủ tro.Comprising, containing, or covered with ash.Từ đồng nghĩa:cinereous
- (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Có làn da khô hoặc chết (do đó bị đổi màu).(African-American Vernacular) Having dry or dead skin (therefore discolored).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ashy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish