ashy

/ˈa-shē/
tính từ
  • có tro, đầy tro
  • tái nhợt, xám như tro
Tính từ
  1. Giống như tro tàn (đặc biệt là về màu sắc); (nước da của một người) nhợt nhạt bất thường do cảm xúc mạnh, bệnh tật, v.v.
    Resembling ashes (especially in colour); (of a person’s complexion) unusually pale as a result of strong emotion, illness, etc.
    Từ đồng nghĩa:ashencineraceouscinereous
  2. Bao gồm, chứa hoặc phủ tro.
    Comprising, containing, or covered with ash.
    Từ đồng nghĩa:cinereous
  3. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Có làn da khô hoặc chết (do đó bị đổi màu).
    (African-American Vernacular) Having dry or dead skin (therefore discolored).
🎬 Nghe “ashy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish