asl

Cụm từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Cách viết tắt về độ tuổi, giới tính, địa điểm: được sử dụng chủ yếu trong các phòng trò chuyện để yêu cầu thông tin này từ người mà bạn đang giao tiếp.
    (Internet slang, text messaging) Initialism of age, sex, location: used mainly in chat rooms to request this information from the person with whom one is communicating.
    JanEdoeSN87: asl SumLAguy19: 18/m/California
    JanEdoeSN87: asl SumLAguy19: 18/m/California
    Từ đồng nghĩa:asf
  2. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Chủ nghĩa viết tắt của địa ngục.
    (Internet slang, text messaging) Initialism of as hell.
    Bro, that ride was fun asl.
    Anh bạn, chuyến đi đó cũng vui lắm.
    Từ đồng nghĩa:asf
🎬 Nghe “asl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish