asperous
Tính từ
- Gồ ghề, gồ ghề, không đồng đều.Rough, rugged, uneven.
- Cay đắng, tàn nhẫn, khắc nghiệt.Bitter, cruel, severe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asperous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish