aslant
/ə-ˈslant/phó từ
- Nghiêng, xiên.
- Xiên qua, chéo qua.
Trạng từ
- (cổ, văn chương) Ở hoặc nghiêng; theo hướng nghiêng hoặc nghiêng.(archaic, literary) At or on a slant; in a slanting or sloping direction.
Tính từ
- (cổ, văn học) Nghiêng, xiên.(archaic, literary) Slanting, oblique.Near-synonym: askanceGần đồng nghĩa: hỏi thăm
Giới từ
- (cổ, văn học) Ngang hoặc qua theo hướng xiên hoặc chéo.(archaic, literary) Across or over in a slanting or diagonal direction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aslant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish