assemble
/əˈsɛmbəl/động từ
- Tập hợp, tụ tập, nhóm họp.
- Sưu tập, thu thập.
- Lắp ráp.
Động từ
- (Động) Xếp lại với nhau.(transitive) To put together.He assembled the model ship.Anh ấy đã lắp ráp con tàu mô hình.
- (nghĩa bóng) Tập hợp thành một nhóm.(ergative) To gather as a group.The parents assembled in the school hall.Phụ huynh tập trung tại hội trường.
- (Máy tính) Dịch từ hợp ngữ sang mã máy.(computing) To translate from assembly language to machine code.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish