assemble

/əˈsɛmbəl/
động từ
  • Tập hợp, tụ tập, nhóm họp.
  • Sưu tập, thu thập.
  • Lắp ráp.
Động từ
  1. (Động) Xếp lại với nhau.
    (transitive) To put together.
    He assembled the model ship.
    Anh ấy đã lắp ráp con tàu mô hình.
  2. (nghĩa bóng) Tập hợp thành một nhóm.
    (ergative) To gather as a group.
    The parents assembled in the school hall.
    Phụ huynh tập trung tại hội trường.
  3. (Máy tính) Dịch từ hợp ngữ sang mã máy.
    (computing) To translate from assembly language to machine code.
🎬 Nghe “assemble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish