assemblage

/əˈsɛmblɪʤ/
danh từ
  • Sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm họp.
  • Cuộc hội họp.
  • Sự sưu tập, sự thu thập; bộ sưu tập.
  • Sự lắp ráp, sự lắp máy.
Danh từ
  1. Quá trình lắp ráp hoặc tập hợp lại với nhau.
    The process of assembling or bringing together.
    the assemblage of words and recordings
    tập hợp các từ và bản ghi âm
  2. Một tập hợp những thứ đã được tập hợp lại với nhau hoặc lắp ráp.
    A collection of things which have been gathered together or assembled.
    Từ đồng nghĩa:group
  3. Một cuộc tụ tập của mọi người.
    A gathering of people.
  4. (khảo cổ học) Một nhóm các hiện vật khác nhau được tìm thấy có mối liên hệ với nhau.
    (archaeology) A group of different artifacts found in association with one another.
🎬 Nghe “assemblage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish