assemblage
/əˈsɛmblɪʤ/danh từ
- Sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm họp.
- Cuộc hội họp.
- Sự sưu tập, sự thu thập; bộ sưu tập.
- Sự lắp ráp, sự lắp máy.
Danh từ
- Quá trình lắp ráp hoặc tập hợp lại với nhau.The process of assembling or bringing together.the assemblage of words and recordingstập hợp các từ và bản ghi âm
- Một tập hợp những thứ đã được tập hợp lại với nhau hoặc lắp ráp.A collection of things which have been gathered together or assembled.Từ đồng nghĩa:group
- Một cuộc tụ tập của mọi người.A gathering of people.
- (khảo cổ học) Một nhóm các hiện vật khác nhau được tìm thấy có mối liên hệ với nhau.(archaeology) A group of different artifacts found in association with one another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assemblage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish