assaultive
/ə-ˈsȯl-tiv/Tính từ
- Đối đầu; có xu hướng hoặc dường như tấn công; đặc trưng bởi sự tấn công.Confrontational; tending or seeming to assault; characterized by assault.an assaultive patient; an assaultive incidentmột bệnh nhân bị hành hung; một vụ tấn công
Danh từ
- (tâm thần học, tội phạm học) Người hành hung người khác.(psychiatry, criminology) A person who assaults others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assaultive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish