assent
/əˈsɛnt/danh từ
- Sự chuẩn y, sự phê chuẩn.
- Sự đồng ý, sự tán thành.
động từ
- Assent to đồng ý, tán thành (đề nghị, ý kiến, lời tuyên bố... ).
Động từ
- (Nội động) Đồng ý với một đề nghị.(intransitive) To agree to a proposal.
Danh từ
- Thỏa thuận; hành động đồng ý.Agreement; act of agreeing.I will give this act my assent.Tôi sẽ đồng ý với hành động này.
- (đếm được, luật tài sản) Một công cụ pháp lý chuyển nhượng bất động sản cho người thừa kế theo các điều khoản của di chúc.(countable, property law) A legal instrument that conveys real estate to an heir under the terms of a will.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish