assent

/əˈsɛnt/
danh từ
  • Sự chuẩn y, sự phê chuẩn.
  • Sự đồng ý, sự tán thành.
động từ
  • Assent to đồng ý, tán thành (đề nghị, ý kiến, lời tuyên bố... ).
Động từ
  1. (Nội động) Đồng ý với một đề nghị.
    (intransitive) To agree to a proposal.
Danh từ
  1. Thỏa thuận; hành động đồng ý.
    Agreement; act of agreeing.
    I will give this act my assent.
    Tôi sẽ đồng ý với hành động này.
    Từ đồng nghĩa:approvalconsentsanction
  2. (đếm được, luật tài sản) Một công cụ pháp lý chuyển nhượng bất động sản cho người thừa kế theo các điều khoản của di chúc.
    (countable, property law) A legal instrument that conveys real estate to an heir under the terms of a will.
    Từ đồng nghĩa:approvalconsentsanction
🎬 Nghe “assent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish