asshat

/ˈas-ˌhat/
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, xúc phạm, tiếng lóng, đôi khi thô tục, thường hài hước) Một kẻ ngu dốt đáng ghét; một kẻ ngốc.
    (Canada, US, derogatory, slang, sometimes vulgar, often humorous) An obnoxiously ignorant person; a fool.
🎬 Nghe “asshat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish