assignable

/əˈsaɪn/
tính từ
  • có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng.
Tính từ
  1. Có khả năng được phân công (tất cả các giác quan).
    Capable of being assigned (all senses).
    In many programming languages, numeric values are not assignable to string variables.
    Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, giá trị số không thể gán cho biến chuỗi.
  2. Có khả năng được chỉ định hoặc hiển thị.
    Capable of being specified or shown.
🎬 Nghe “assignable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish