assiduous

/əˈsɪʤəwəs/
tính từ
  • Siêng năng, chuyên cần.
Tính từ
  1. Chăm chỉ, siêng năng hoặc thường xuyên (đi học hoặc làm việc); siêng năng.
    Hard-working, diligent or regular (in attendance or work); industrious.
🎬 Nghe “assiduous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish