assignation

/ˌæsɪgˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự ấn định, sự hẹn (ngày, giờ, nơi hội họp... ).
  • Sự chia phần.
  • Sự nhượng lại.
  • Sự gặp gỡ yêu đương bất chính; sự hẹn hò bí mật.
🎬 Nghe “assignation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish